-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 208x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 208 + 2 × 3 = 214 mm. Chiều ngược: 214 − 2 × 3 = 208 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 205x3 mm | 205 | 3 | 211 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 206x3 mm | 206 | 3 | 212 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 207x3 mm | 207 | 3 | 213 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 209x3 mm | 209 | 3 | 215 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 209.5x3 mm | 209.5 | 3 | 215.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 207x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Độ chênh giữa OD và ID là 6 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 214 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 6 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 208 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 214 mm | 208 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 208 mm | 214 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 214 mm và CS gần 3 mm. Phép tính ngược cho ID 208 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 214 mm nhưng CS đo khác 3 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 208x3 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.
Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 208x3 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.