-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 208x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 208 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 216 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Nếu chỉ ghi “đường kính 208 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 208 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 216 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 208 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 216 mm | 208 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 208 mm | 216 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 206x4 mm | 206 | 4 | 214 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 207x4 mm | 207 | 4 | 215 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 209x4 mm | 209 | 4 | 217 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 210x4 mm | 210 | 4 | 218 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 211x4 mm | 211 | 4 | 219 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 208x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 208 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 208 + 2 × 4 = 216 mm.
Khi OD gần 216 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 208 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 208 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 216 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 208 + 2 × 4 = 216 mm và 216 − 2 × 4 = 208 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
OD 216 mm của size hiện tại được tính từ ID 208 mm và CS 4 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring.