-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 208x5 mm, trong đó ID = 208 mm và CS = 5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 218 mm. Bộ ba 208 – 5 – 218 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 208 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 218 mm | 208 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 208 mm | 218 − 2 × 5 |
ID 208 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 218 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 206x5 mm | 206 | 5 | 216 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 207x5 mm | 207 | 5 | 217 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 209x5 mm | 209 | 5 | 219 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 210x5 mm | 210 | 5 | 220 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 211x5 mm | 211 | 5 | 221 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 208/5/218 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 208 mm × CS 5 mm; OD tính được là 218 mm.
Không. 218 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 208 mm.
Tính 218 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 208 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 208/5/218 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 208 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 218 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 208x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.