Oring gioăng cao su tròn NBR size 209.1x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11A828K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 209.10*8.40mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 209.1x8.4 mm

Điểm riêng của Oring 209.1x8.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 209.1 mm, CS 8.4 mm và OD 225.9 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 8.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 16.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Quy trình đo lại Oring 209.1x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 209.1 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 8.4 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 225.9 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Ý nghĩa riêng của ID 209.1 mm và CS 8.4 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 209.1 mm, CS 8.4 mm, OD 225.9 mm và chênh lệch OD − ID 16.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Điểm phân biệt với size gần nhất

Size tham chiếu 209.5x8.4 mm có hình học gần vòng hiện tại nhưng không cùng dấu vân tay 209.1/8.4/225.9 mm. Nội dung và quyết định chọn hàng phải dựa trên bộ số hiện tại, không sao chép kết luận của size tham chiếu.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong209.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài225.9 mm209.1 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID209.1 mm225.9 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
199.1x8.4 mm199.18.4215.9ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
199.5x8.4 mm199.58.4216.3ID thấp hơn 9.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.6 mm.
204.1x8.4 mm204.18.4220.9ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
209.5x8.4 mm209.58.4226.3ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm.
214.5x8.4 mm214.58.4231.3ID cao hơn 5.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 209.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 209.1x8.4 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 225.9 mm là ID: sai khác với ID thật là 16.8 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 209.1 mm có 1 chữ số thập phân và CS 8.4 mm có 1; làm tròn ID thành 209 mm sẽ làm OD đổi thành 225.8 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 209.1 mm và OD 225.9 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 8.4 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 209.1x8.4 mm

Vì sao OD của Oring 209.1x8.4 mm lớn hơn ID 16.8 mm?

Vì có một CS 8.4 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 209.1x8.4 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 209.1x8.4 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347