-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 209.1x8.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 209.1 mm, CS 8.4 mm và OD 225.9 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 8.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 16.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 209.1 mm, CS 8.4 mm, OD 225.9 mm và chênh lệch OD − ID 16.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
Size tham chiếu 209.5x8.4 mm có hình học gần vòng hiện tại nhưng không cùng dấu vân tay 209.1/8.4/225.9 mm. Nội dung và quyết định chọn hàng phải dựa trên bộ số hiện tại, không sao chép kết luận của size tham chiếu.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 209.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 225.9 mm | 209.1 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 209.1 mm | 225.9 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 199.1x8.4 mm | 199.1 | 8.4 | 215.9 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 199.5x8.4 mm | 199.5 | 8.4 | 216.3 | ID thấp hơn 9.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.6 mm. |
| 204.1x8.4 mm | 204.1 | 8.4 | 220.9 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 209.5x8.4 mm | 209.5 | 8.4 | 226.3 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 214.5x8.4 mm | 214.5 | 8.4 | 231.3 | ID cao hơn 5.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 209.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 209.1 mm và OD 225.9 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Vì có một CS 8.4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 209.1x8.4 mm.