-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 209.3x5.7 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 209.3 mm, CS bằng 5.7 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 220.70000000000002 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 209.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 220.70000000000002 mm | 209.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 209.3 mm | 220.70000000000002 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.72% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 209.3 mm nhưng CS khác 5.7 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 220.70000000000002 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 189.3x5.7 mm | 189.3 | 5.7 | 200.70000000000002 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 194.3x5.7 mm | 194.3 | 5.7 | 205.70000000000002 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 199.3x5.7 mm | 199.3 | 5.7 | 210.70000000000002 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 219.3x5.7 mm | 219.3 | 5.7 | 230.70000000000002 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
| 229.3x5.7 mm | 229.3 | 5.7 | 240.70000000000002 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 199.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 209.3 mm và OD 220.70000000000002 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 220.70000000000002 mm là kết quả tính toán.
209.3 + 2 × 5.7 = 220.70000000000002 mm.
220.70000000000002 − 2 × 5.7 = 209.3 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 209.3x5.7 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.