Oring gioăng cao su tròn NBR size 209.5x3 mm

Mã sản phẩm: 11A353K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 209.50*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 209.5x3 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Với size 209.5x3 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.5 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 6 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 215.5 mm để xác minh lại ID 209.5 mm và CS 3 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Ý nghĩa riêng của ID 209.5 mm và CS 3 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 1.43% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 209.5 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 215.5 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
207x3 mm2073213ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm.
208x3 mm2083214ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
209x3 mm2093215ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
210x3 mm2103216ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
211x3 mm2113217ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 209x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 209.5x3 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 3 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 215.5 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong209.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài215.5 mm209.5 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID209.5 mm215.5 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 209.5x3 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 209.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3 mm có 0; làm tròn ID thành 210 mm sẽ làm OD đổi thành 216 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 209.5 mm và CS 3 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 209x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 209.5x3 mm

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.

Đo ID của Oring 209.5x3 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 209.5 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 215.5 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 209.5x3 mm?

Ghi NBR, ID 209.5 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 215.5 mm.

Oring 209.5x3 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 215.5 mm là kết quả tính toán.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 209.5x3 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347