-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 209.5x3 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.5 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 6 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 215.5 mm để xác minh lại ID 209.5 mm và CS 3 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.43% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 209.5 mm nhưng CS khác 3 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 215.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 207x3 mm | 207 | 3 | 213 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 208x3 mm | 208 | 3 | 214 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 209x3 mm | 209 | 3 | 215 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 210x3 mm | 210 | 3 | 216 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 211x3 mm | 211 | 3 | 217 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 209x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 209.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 215.5 mm | 209.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 209.5 mm | 215.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 209x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 209.5 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 215.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 215.5 mm là kết quả tính toán.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 209.5x3 mm.