Oring gioăng cao su tròn NBR size 209.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B91NK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 209.50*8.40mm (P-210)

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 209.5x8.4 mm

Điểm riêng của Oring 209.5x8.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 209.5 mm, CS 8.4 mm và OD 226.3 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 8.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 16.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong209.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài226.3 mm209.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID209.5 mm226.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 209.5 mm và CS 8.4 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 24.94. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 209.5 mm đi cùng CS 8.4 mm và tạo OD 226.3 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Biên bản xác minh bắt buộc cho size rủi ro trùng cao

Để tách rõ trang này khỏi các size khác, hồ sơ kiểm tra phải ghi bốn dấu mốc: ID 209.5 mm, CS 8.4 mm, OD 226.3 mm và chênh OD − ID 16.8 mm. Kèm theo đó là ít nhất hai số đo ID, ba số đo CS và hai số đo OD. Cách ghi này biến nội dung thành hồ sơ riêng cho vòng hiện tại thay vì mô tả chung.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
199.5x8.4 mm199.58.4216.3ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
204.1x8.4 mm204.18.4220.9ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm.
209.1x8.4 mm209.18.4225.9ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm.
214.5x8.4 mm214.58.4231.3ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
219.1x8.4 mm219.18.4235.9ID cao hơn 9.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.6 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 209.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 209.5x8.4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 209.5 mm, CS 8.4 mm hoặc OD 226.3 mm.

Quy trình đo lại Oring 209.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 209.5 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 8.4 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 226.3 mm.
  5. Tính ngược 226.3 − 2 × 8.4 = 209.5 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 209.5x8.4 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 209.5x8.4 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 226.3 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 8.4 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 209.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 8.4 mm có 1; làm tròn ID thành 210 mm sẽ làm OD đổi thành 226.8 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 8.4 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 209.5x8.4 mm

Đo OD gần 226.3 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 209.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 209.5x8.4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 209.5x8.4 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 210 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 226.8 mm thay vì 226.3 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 209.5/8.4/226.3 mm.

Số 209.5 trong Oring 209.5x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 209.5 mm, CS 8.4 mm và OD 226.3 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347