-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 209.5x8.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 209.5 mm, CS 8.4 mm và OD 226.3 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 8.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 16.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 209.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 226.3 mm | 209.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 209.5 mm | 226.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 24.94. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 209.5 mm đi cùng CS 8.4 mm và tạo OD 226.3 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
Để tách rõ trang này khỏi các size khác, hồ sơ kiểm tra phải ghi bốn dấu mốc: ID 209.5 mm, CS 8.4 mm, OD 226.3 mm và chênh OD − ID 16.8 mm. Kèm theo đó là ít nhất hai số đo ID, ba số đo CS và hai số đo OD. Cách ghi này biến nội dung thành hồ sơ riêng cho vòng hiện tại thay vì mô tả chung.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 199.5x8.4 mm | 199.5 | 8.4 | 216.3 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 204.1x8.4 mm | 204.1 | 8.4 | 220.9 | ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm. |
| 209.1x8.4 mm | 209.1 | 8.4 | 225.9 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm. |
| 214.5x8.4 mm | 214.5 | 8.4 | 231.3 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 219.1x8.4 mm | 219.1 | 8.4 | 235.9 | ID cao hơn 9.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.6 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 209.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 209.5x8.4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 209.5 mm, CS 8.4 mm hoặc OD 226.3 mm.
Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 209.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 210 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 226.8 mm thay vì 226.3 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 209.5/8.4/226.3 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Nếu số đo không khớp đủ ID 209.5 mm, CS 8.4 mm và OD 226.3 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.