-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 209x3 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 209 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 215 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 209 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.44%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 209 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 215 mm | 209 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 209 mm | 215 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 207x3 mm | 207 | 3 | 213 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 208x3 mm | 208 | 3 | 214 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 209.5x3 mm | 209.5 | 3 | 215.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 210x3 mm | 210 | 3 | 216 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 211x3 mm | 211 | 3 | 217 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 209 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 215 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 209 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 209 + 2 × 3 = 215 mm.
Khi OD gần 215 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 209 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 209x3 mm; cột ID phải là 209 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 215 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 215 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 209 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 215 mm của size hiện tại được tính từ ID 209 mm và CS 3 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.