-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 209x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 209 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 217 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 209 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 217 mm | 209 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 209 mm | 217 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 209 mm, CS 4 mm, OD 217 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 52.25, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 207x4 mm | 207 | 4 | 215 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 208x4 mm | 208 | 4 | 216 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 210x4 mm | 210 | 4 | 218 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 211x4 mm | 211 | 4 | 219 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 212x4 mm | 212 | 4 | 220 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 209/4/217 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 209 mm × CS 4 mm; OD tính được là 217 mm.
Không. 217 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 209 mm.
Tính 217 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 209 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 209 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 217 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 209 + 2 × 4 = 217 mm và 217 − 2 × 4 = 209 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 209x4 mm được nhận diện bằng ID 209 mm, CS 4 mm và OD 217 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 209 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.