Oring gioăng cao su tròn NBR size 20x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BL56K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 20.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 20x3.5 mm trước khi chọn và lắp

Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 20x3.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 20 mm, CS bằng 3.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 27 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong20 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài27 mm20 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID20 mm27 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 20x3.5 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 27 − 2 × 3.5 phải trả về 20 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 20 mm và CS 3.5 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 20 mm trong khi giữ CS 3.5 mm sẽ tạo OD 27 mm, khác OD đúng 27 mm một lượng 0 mm.

Quy trình đo lại Oring 20x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 20, CS 3.5, OD 27 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 20x3.5 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
17x3.5 mm173.524ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
18x3.5 mm183.525ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
19x3.5 mm193.526ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
21x3.5 mm213.528ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
21.7x3.5 mm21.73.528.7ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 19x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 19x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 20x3.5 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 20x3.5 mm thế nào?

Tính 27 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 20 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 20x3.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 20x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 20x3.5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 20x3.5 mm với size gần?

So đồng thời ID 20 mm, CS 3.5 mm, OD 27 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 20x3.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 20 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 27 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 20x3.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347