-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 20x3.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 20 mm, CS bằng 3.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 27 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 20 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 27 mm | 20 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 20 mm | 27 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 20 mm trong khi giữ CS 3.5 mm sẽ tạo OD 27 mm, khác OD đúng 27 mm một lượng 0 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 17x3.5 mm | 17 | 3.5 | 24 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 18x3.5 mm | 18 | 3.5 | 25 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 19x3.5 mm | 19 | 3.5 | 26 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 21x3.5 mm | 21 | 3.5 | 28 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 21.7x3.5 mm | 21.7 | 3.5 | 28.7 | ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 19x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khoảng cách tới size tham chiếu 19x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Tính 27 − 2 × 3.5; kết quả phải trở về 20 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 20 mm, CS 3.5 mm, OD 27 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 20 mm đứng trước, CS 3.5 mm đứng sau; OD tính được là 27 mm.
Để so sánh size 20x3.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.