-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 20x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 20 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 28 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 20 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 20.00%, cho thấy tiết diện chiếm tỷ lệ đáng kể so với lỗ trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 20 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 28 mm | 20 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 20 mm | 28 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 18x4 mm | 18 | 4 | 26 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 19x4 mm | 19 | 4 | 27 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 21x4 mm | 21 | 4 | 29 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 22x4 mm | 22 | 4 | 30 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 23x4 mm | 23 | 4 | 31 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 20 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 28 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 20 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 20 + 2 × 4 = 28 mm.
Khi OD gần 28 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 20 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 20x4 mm; cột ID phải là 20 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 28 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 28 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 20 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 20x4 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh sách Oring theo ID và CS để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.