-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 20x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 20 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 30 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 20 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 30 mm | 20 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 20 mm | 30 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 20 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 20 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 30 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 18x5 mm | 18 | 5 | 28 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 19x5 mm | 19 | 5 | 29 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 21x5 mm | 21 | 5 | 31 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 22x5 mm | 22 | 5 | 32 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 23x5 mm | 23 | 5 | 33 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 20x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 20 mm × CS 5 mm; OD tính được là 30 mm.
Không. 30 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 20 mm.
Tính 30 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 20 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 20/5/30 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 20 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 30 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 20 mm, CS là 5 mm và OD là 30 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring NBR và các size liên quan cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.