-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 20x6 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 20 + 2 × 6 = 32 mm. Chiều ngược: 32 − 2 × 6 = 20 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 18x6 mm | 18 | 6 | 30 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 19x6 mm | 19 | 6 | 31 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 19.5x6 mm | 19.5 | 6 | 31.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 21x6 mm | 21 | 6 | 33 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 22x6 mm | 22 | 6 | 34 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 19.5x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tên size chỉ ghi 20x6 mm, nhưng OD 32 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 20 mm mà OD không gần 32 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 20 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 32 mm | 20 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 20 mm | 32 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 20 mm, CS 6 mm, OD 32 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 19.5x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 20 mm và OD 32 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 20 mm, CS 6 mm, OD 32 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 20 mm đứng trước, CS 6 mm đứng sau; OD tính được là 32 mm.
OD danh nghĩa bằng 20 + 2 × 6 = 32 mm.
Không. 32 mm là OD, còn ID đúng là 20 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 20 mm, CS 6 mm và OD 32 mm, hãy mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để tìm size khác thay vì tự làm tròn.