-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 21.2x2.65 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 21.2 mm là đường kính trong và 2.65 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 26.5 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 21.2 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.65 mm | Số sau dấu x |
| OD | 26.5 mm | 21.2 + 2 × 2.65 |
| ID tính ngược | 21.2 mm | 26.5 − 2 × 2.65 |
Ở kích thước 21.2x2.65 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 2.65 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 5.3 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 18x2.65 mm | 18 | 2.65 | 23.3 | ID thấp hơn 3.2 mm; cùng CS. |
| 19x2.65 mm | 19 | 2.65 | 24.3 | ID thấp hơn 2.2 mm; cùng CS. |
| 20x2.65 mm | 20 | 2.65 | 25.3 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS. |
| 22.4x2.65 mm | 22.4 | 2.65 | 27.7 | ID cao hơn 1.2 mm; cùng CS. |
| 23.6x2.65 mm | 23.6 | 2.65 | 28.9 | ID cao hơn 2.4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 21.2x2.65 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 21.2 là đường kính trong; số 2.65 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 21.2 + 2 × 2.65 = 26.5 mm.
Khi OD gần 26.5 mm và CS gần 2.65 mm, ID tính ngược phải gần 21.2 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 21.2/2.65/26.5 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 21.2 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.65 mm nhận diện thân dây và OD 26.5 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5.3 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1.2 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
OD 26.5 mm của size hiện tại được tính từ ID 21.2 mm và CS 2.65 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.