-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 21.3 mm × 3.6 mm, không phải 28.5 mm × 3.6 mm. OD 28.5 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Độ chênh giữa OD và ID là 7.2 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 28.5 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 7.2 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 21.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 28.5 mm | 21.3 + 2 × 3.6 |
| Kiểm tra ngược ID | 21.3 mm | 28.5 − 2 × 3.6 |
| Chênh OD − ID | 7.2 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 18.3x3.6 mm | 18.3 | 3.6 | 25.5 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 19.8x3.6 mm | 19.8 | 3.6 | 27 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 23x3.6 mm | 23 | 3.6 | 30.2 | ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.7 mm. |
| 24.6x3.6 mm | 24.6 | 3.6 | 31.8 | ID cao hơn 3.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.3 mm. |
| 26.2x3.6 mm | 26.2 | 3.6 | 33.4 | ID cao hơn 4.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.9 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 19.8x3.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 21.3/3.6/28.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 19.8x3.6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 21.3 mm, CS 3.6 mm, OD 28.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 21.3 mm đứng trước, CS 3.6 mm đứng sau; OD tính được là 28.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 21.3 + 2 × 3.6 = 28.5 mm.
Không. 28.5 mm là OD, còn ID đúng là 21.3 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 21.3 mm, CS 3.6 mm và OD 28.5 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.