-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 21.59 và 5.33, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 21.59 + 2 × 5.33 cho OD 32.25 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 32.25 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
ID 21.59 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5.33 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10.66 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 21.59 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 32.25 mm | 21.59 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 21.59 mm | 32.25 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 16.81x5.33 mm | 16.81 | 5.33 | 27.47 | ID thấp hơn 4.78 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.78 mm. |
| 18.42x5.33 mm | 18.42 | 5.33 | 29.080000000000002 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.169999999999998 mm. |
| 19.99x5.33 mm | 19.99 | 5.33 | 30.65 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 23.17x5.33 mm | 23.17 | 5.33 | 33.83 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.58 mm. |
| 24.77x5.33 mm | 24.77 | 5.33 | 35.43 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 23.17x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 32.25 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 21.59 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 32.25 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Vì có một CS 5.33 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 21.59x5.33 mm.