-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 21.5x1.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 21.5 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 1.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 24.5 mm. Bộ ba 21.5 – 1.5 – 24.5 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 21.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 24.5 mm | 21.5 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 21.5 mm | 24.5 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
ID 21.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 1.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 3 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 20x1.5 mm | 20 | 1.5 | 23 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 20.5x1.5 mm | 20.5 | 1.5 | 23.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 21x1.5 mm | 21 | 1.5 | 24 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 22x1.5 mm | 22 | 1.5 | 25 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 22.5x1.5 mm | 22.5 | 1.5 | 25.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 21x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Ghi NBR, ID 21.5 mm, CS 1.5 mm và OD kiểm tra 24.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 24.5 mm là kết quả tính toán.
21.5 + 2 × 1.5 = 24.5 mm.
24.5 − 2 × 1.5 = 21.5 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Để so sánh size 21.5x1.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.