-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 21.5x2.4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 11.16%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 21.5 mm, CS là 2.4 mm và OD là 26.3 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 21.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 26.3 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 20.3x2.4 mm | 20.3 | 2.4 | 25.1 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm. |
| 20.5x2.4 mm | 20.5 | 2.4 | 25.3 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 20.8x2.4 mm | 20.8 | 2.4 | 25.6 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 21.6x2.4 mm | 21.6 | 2.4 | 26.400000000000002 | ID cao hơn 0.1 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.100000000000002 mm. |
| 21.8x2.4 mm | 21.8 | 2.4 | 26.6 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu ID sai nhưng CS đúng, OD sai cùng mức với ID. Nếu CS sai nhưng ID đúng, OD sai gấp đôi mức sai của CS. Nếu ID và CS đều đúng nhưng OD không khớp, lỗi thường nằm ở thao tác đo hoặc biến dạng. Ba trường hợp này cần được tách riêng khi đánh giá Oring 21.5x2.4 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 21.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 26.3 mm | 21.5 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 21.5 mm | 26.3 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
ID 21.5 mm và OD 26.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 21.5 mm, CS 2.4 mm và OD kiểm tra 26.3 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 26.3 mm là kết quả tính toán.
21.5 + 2 × 2.4 = 26.3 mm.
26.3 − 2 × 2.4 = 21.5 mm.
Để so sánh size 21.5x2.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.