-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 21.5 và 4.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 21.5 + 2 × 4.5 cho OD 30.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 30.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
ID 21.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 9 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 18x4.5 mm | 18 | 4.5 | 27 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 19x4.5 mm | 19 | 4.5 | 28 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 20x4.5 mm | 20 | 4.5 | 29 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 22x4.5 mm | 22 | 4.5 | 31 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 22.5x4.5 mm | 22.5 | 4.5 | 31.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 21.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 30.5 mm | 21.5 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 21.5 mm | 30.5 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 21.5 mm, CS 4.5 mm, OD 30.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 22x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 21.5x4.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 21.5 mm, CS 4.5 mm hoặc OD 30.5 mm.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 21.5 mm, CS 4.5 mm và OD kiểm tra 30.5 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 30.5 mm là kết quả tính toán.
21.5 + 2 × 4.5 = 30.5 mm.
30.5 − 2 × 4.5 = 21.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 21.5 mm, CS 4.5 mm và OD 30.5 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.