Oring gioăng cao su tròn NBR size 21.5x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BZ73K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 21.50*4.50mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 21.5x4.5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Tên sản phẩm chứa hai số 21.5 và 4.5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 21.5 + 2 × 4.5 cho OD 30.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 30.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Ý nghĩa riêng của ID 21.5 mm và CS 4.5 mm

ID 21.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 9 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
18x4.5 mm184.527ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm.
19x4.5 mm194.528ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm.
20x4.5 mm204.529ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
22x4.5 mm224.531ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
22.5x4.5 mm22.54.531.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 21.5x4.5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 4.5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 30.5 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong21.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây4.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài30.5 mm21.5 + 2 × 4.5
Kiểm tra ngược ID21.5 mm30.5 − 2 × 4.5
Chênh OD − ID9 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 21.5x4.5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 21.5x4.5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 30.5 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 4.5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 21.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 4.5 mm có 1; làm tròn ID thành 22 mm sẽ làm OD đổi thành 31 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 4.5 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 21.5 mm, CS 4.5 mm, OD 30.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 22x4.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 21.5x4.5 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 21.5 mm, CS 4.5 mm hoặc OD 30.5 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 21.5x4.5 mm

ID 21.5 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 30.5 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 21.5x4.5 mm?

Ghi NBR, ID 21.5 mm, CS 4.5 mm và OD kiểm tra 30.5 mm.

Oring 21.5x4.5 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 30.5 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 21.5x4.5 mm là gì?

21.5 + 2 × 4.5 = 30.5 mm.

Phép tính ngược của Oring 21.5x4.5 mm là gì?

30.5 − 2 × 4.5 = 21.5 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 21.5 mm, CS 4.5 mm và OD 30.5 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347