-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 21.6 mm × 2.4 mm, không phải 26.400000000000002 mm × 2.4 mm. OD 26.400000000000002 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 21.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 26.400000000000002 mm | 21.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 21.6 mm | 26.400000000000002 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 11.11% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 21.6 mm nhưng CS khác 2.4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 26.400000000000002 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 20.5x2.4 mm | 20.5 | 2.4 | 25.3 | ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.100000000000002 mm. |
| 20.8x2.4 mm | 20.8 | 2.4 | 25.6 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.800000000000002 mm. |
| 21.5x2.4 mm | 21.5 | 2.4 | 26.3 | ID thấp hơn 0.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.100000000000002 mm. |
| 21.8x2.4 mm | 21.8 | 2.4 | 26.6 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.199999999999998 mm. |
| 23.5x2.4 mm | 23.5 | 2.4 | 28.3 | ID cao hơn 1.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.899999999999998 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
21.5x2.4 mm có hình học gần nhưng không cùng dấu vân tay 21.6/2.4/26.400000000000002 mm. Nội dung và quyết định chọn hàng phải dựa trên bộ số hiện tại.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 21.6x2.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
OD danh nghĩa bằng 21.6 + 2 × 2.4 = 26.400000000000002 mm.
Không. 26.400000000000002 mm là OD, còn ID đúng là 21.6 mm.
Tính 26.400000000000002 − 2 × 2.4; kết quả phải trở về 21.6 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Size hiện tại có ID 21.6 mm và CS 2.4 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.