-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 21.7x3.5 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 21.7 + 2 × 3.5 = 28.7 mm. Chiều ngược: 28.7 − 2 × 3.5 = 21.7 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 21.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 28.7 mm | 21.7 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 21.7 mm | 28.7 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 21.7x3.5 mm, nhưng OD 28.7 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 21.7 mm mà OD không gần 28.7 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 19x3.5 mm | 19 | 3.5 | 26 | ID thấp hơn 2.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.7 mm. |
| 20x3.5 mm | 20 | 3.5 | 27 | ID thấp hơn 1.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.7 mm. |
| 21x3.5 mm | 21 | 3.5 | 28 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 22x3.5 mm | 22 | 3.5 | 29 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 22.1x3.5 mm | 22.1 | 3.5 | 29.1 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 21.7x3.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 22 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 29 mm thay vì 28.7 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 21.7/3.5/28.7 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7 mm.
OD sẽ khác 28.7 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Size hiện tại có ID 21.7 mm và CS 3.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.