-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 21.89x2.62 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 21.89 mm, CS 2.62 mm và OD 27.130000000000003 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.62 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5.24 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 18.72x2.62 mm | 18.72 | 2.62 | 23.96 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.170000000000003 mm. |
| 20.3x2.62 mm | 20.3 | 2.62 | 25.54 | ID thấp hơn 1.59 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.590000000000003 mm. |
| 20.64x2.62 mm | 20.64 | 2.62 | 25.880000000000003 | ID thấp hơn 1.25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.25 mm. |
| 22.23x2.62 mm | 22.23 | 2.62 | 27.47 | ID cao hơn 0.34 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.339999999999997 mm. |
| 23.47x2.62 mm | 23.47 | 2.62 | 28.71 | ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.579999999999997 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22.23x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.34 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 8.35 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 21.89 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 27.130000000000003 mm | 21.89 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 21.89 mm | 27.130000000000003 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 27.130000000000003 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 21.89 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 27.130000000000003 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bộ số 21.89/2.62/27.130000000000003 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.31 mm.
Vì có một CS 2.62 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Nếu số đo không khớp đủ ID 21.89 mm, CS 2.62 mm và OD 27.130000000000003 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.