Oring gioăng cao su tròn NBR size 21.89x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A203K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 21.89*2.62mm (AS118)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 21.89x2.62 mm trước khi chọn và lắp

Điểm riêng của Oring 21.89x2.62 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 21.89 mm, CS 2.62 mm và OD 27.130000000000003 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.62 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5.24 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
18.72x2.62 mm18.722.6223.96ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.170000000000003 mm.
20.3x2.62 mm20.32.6225.54ID thấp hơn 1.59 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.590000000000003 mm.
20.64x2.62 mm20.642.6225.880000000000003ID thấp hơn 1.25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.25 mm.
22.23x2.62 mm22.232.6227.47ID cao hơn 0.34 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.339999999999997 mm.
23.47x2.62 mm23.472.6228.71ID cao hơn 1.58 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.579999999999997 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 22.23x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.34 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 21.89 mm và CS 2.62 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 8.35 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong21.89 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài27.130000000000003 mm21.89 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID21.89 mm27.130000000000003 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 21.89x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 27.130000000000003 mm.
  3. Đo CS 2.62 mm, sau đó tính ID bằng 27.130000000000003 − 2 × 2.62.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 21.89 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 21.89x2.62 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 21.89x2.62 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 27.130000000000003 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 2.62 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 21.89 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 22 mm sẽ làm OD đổi thành 27.24 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 2.62 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 21.89x2.62 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 27.130000000000003 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 21.89 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 27.130000000000003 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 21.89/2.62/27.130000000000003 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 21.89x2.62 mm

Bán kính dây của Oring 21.89x2.62 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.31 mm.

Vì sao OD của Oring 21.89x2.62 mm lớn hơn ID 5.24 mm?

Vì có một CS 2.62 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 21.89x2.62 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 21.89 mm, CS 2.62 mm và OD 27.130000000000003 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347