-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 9.08 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 21.8x2.4 mm: lòng vòng 21.8 mm, dây tròn 2.4 mm và đường kính ngoài 26.6 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 21.8 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 26.6 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 21.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 26.6 mm | 21.8 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 21.8 mm | 26.6 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 20.8x2.4 mm | 20.8 | 2.4 | 25.6 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 21.5x2.4 mm | 21.5 | 2.4 | 26.3 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 21.6x2.4 mm | 21.6 | 2.4 | 26.400000000000002 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.199999999999998 mm. |
| 23.5x2.4 mm | 23.5 | 2.4 | 28.3 | ID cao hơn 1.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.7 mm. |
| 24.5x2.4 mm | 24.5 | 2.4 | 29.3 | ID cao hơn 2.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 21.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu ID sai nhưng CS đúng, OD sai cùng mức với ID. Nếu CS sai nhưng ID đúng, OD sai gấp đôi mức sai của CS. Nếu cả hai đúng nhưng OD không khớp, lỗi thường nằm ở thao tác đo hoặc biến dạng.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 21.8x2.4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 21.8 mm, CS 2.4 mm hoặc OD 26.6 mm.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.2 mm.
Vì có một CS 2.4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Để so sánh size 21.8x2.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.