-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 21.92 mm không phải OD và 2.95 mm không phải bán kính của vòng. 21.92 mm là ID, 2.95 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.475 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 27.82 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.475 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 21.92 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 27.82 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 23.47x2.95 mm | 23.47 | 2.95 | 29.369999999999997 | ID cao hơn 1.55 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.549999999999997 mm. |
| 25.04x2.95 mm | 25.04 | 2.95 | 30.939999999999998 | ID cao hơn 3.12 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.119999999999998 mm. |
| 26.59x2.95 mm | 26.59 | 2.95 | 32.49 | ID cao hơn 4.67 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.67 mm. |
| 29.74x2.95 mm | 29.74 | 2.95 | 35.64 | ID cao hơn 7.82 mm; cùng CS; OD cao hơn 7.82 mm. |
| 34.42x2.95 mm | 34.42 | 2.95 | 40.32 | ID cao hơn 12.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 23.47x2.95 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.55 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 21.92 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.95 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 27.82 mm | 21.92 + 2 × 2.95 |
| Kiểm tra ngược ID | 21.92 mm | 27.82 − 2 × 2.95 |
| Chênh OD − ID | 5.9 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 21.92x2.95 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 23.47x2.95 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.475 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.9 mm.
OD sẽ khác 27.82 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.95 mm và tính ngược ID 21.92 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 22 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 27.9 mm thay vì 27.82 mm.
Để so sánh size 21.92x2.95 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.