-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 210x3.5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 210 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 217 mm. Bộ ba 210 – 3.5 – 217 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 210 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 217 mm | 210 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 210 mm | 217 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 210 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 217 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 207x3.5 mm | 207 | 3.5 | 214 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 208x3.5 mm | 208 | 3.5 | 215 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 209x3.5 mm | 209 | 3.5 | 216 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 211x3.5 mm | 211 | 3.5 | 218 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 212x3.5 mm | 212 | 3.5 | 219 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 209x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 209x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 210 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 217 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 217 mm là kết quả tính toán.
210 + 2 × 3.5 = 217 mm.
217 − 2 × 3.5 = 210 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.
Size hiện tại có ID 210 mm và CS 3.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.