-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 210x5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2.5 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 10 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 220 mm để xác minh lại ID 210 mm và CS 5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 207x5 mm | 207 | 5 | 217 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 208x5 mm | 208 | 5 | 218 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 209x5 mm | 209 | 5 | 219 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 211x5 mm | 211 | 5 | 221 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 212x5 mm | 212 | 5 | 222 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 209x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bán kính mặt cắt của dây là 2.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 210 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 220 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 210 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 220 mm | 210 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 210 mm | 220 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 210 mm, CS 5 mm, OD 220 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 209x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không. 220 mm là OD, còn ID đúng là 210 mm.
Tính 220 − 2 × 5; kết quả phải trở về 210 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 210 mm, CS 5 mm, OD 220 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Để so sánh size 210x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.