Oring gioăng cao su tròn NBR size 210x5 mm

Mã sản phẩm: 11A507K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 210.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 210x5 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Với size 210x5 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 2.5 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 10 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 220 mm để xác minh lại ID 210 mm và CS 5 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
207x5 mm2075217ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
208x5 mm2085218ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
209x5 mm2095219ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
211x5 mm2115221ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
212x5 mm2125222ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 209x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 210 mm và CS 5 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 2.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 210 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 220 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong210 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài220 mm210 + 2 × 5
Kiểm tra ngược ID210 mm220 − 2 × 5
Chênh OD − ID10 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 210x5 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 220 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 210x5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 210x5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 220 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 210x5 mm để không nhầm với OD 220 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 210 mm, CS 5 mm, OD 220 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 209x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 210x5 mm

Có thể dùng 220 mm làm ID của Oring 210x5 mm không?

Không. 220 mm là OD, còn ID đúng là 210 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 210x5 mm thế nào?

Tính 220 − 2 × 5; kết quả phải trở về 210 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 210x5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 210x5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 210x5 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 210x5 mm với size gần?

So đồng thời ID 210 mm, CS 5 mm, OD 220 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 210x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347