-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 210x6 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 210 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 6 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 222 mm. Bộ ba 210 – 6 – 222 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 35.00 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 203x6 mm | 203 | 6 | 215 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 205x6 mm | 205 | 6 | 217 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 208x6 mm | 208 | 6 | 220 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 212x6 mm | 212 | 6 | 224 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 215x6 mm | 215 | 6 | 227 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 208x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 210 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 222 mm | 210 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 210 mm | 222 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Bộ số 210/6/222 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 210 mm, CS 6 mm, OD 222 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 208x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 210 mm, CS 6 mm, OD 222 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 210 mm đứng trước, CS 6 mm đứng sau; OD tính được là 222 mm.
OD danh nghĩa bằng 210 + 2 × 6 = 222 mm.
Không. 222 mm là OD, còn ID đúng là 210 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 210x6 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục gioăng cao su tròn Oring, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.