-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 211x3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 211 mm là kích thước lòng vòng, còn 3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 217 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 211 mm, CS 3 mm, OD 217 mm và độ chênh OD − ID là 6 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 70.33, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 211 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 217 mm | 211 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 211 mm | 217 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 209x3 mm | 209 | 3 | 215 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 209.5x3 mm | 209.5 | 3 | 215.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 210x3 mm | 210 | 3 | 216 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 212x3 mm | 212 | 3 | 218 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 213x3 mm | 213 | 3 | 219 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 211 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 217 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 211 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 211 + 2 × 3 = 217 mm.
Khi OD gần 217 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 211 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 211x3 mm; cột ID phải là 211 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 217 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 217 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 211 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 211x3 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 211 mm, CS 3 mm với các size khác và tránh nhầm OD 217 mm thành ID, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn.