-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 211x5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 211 mm là đường kính trong và 5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 221 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 211 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 221 mm | 211 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 211 mm | 221 − 2 × 5 |
ID 211 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.37%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 209x5 mm | 209 | 5 | 219 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 210x5 mm | 210 | 5 | 220 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 212x5 mm | 212 | 5 | 222 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 213x5 mm | 213 | 5 | 223 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 214x5 mm | 214 | 5 | 224 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 211/5/221 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 211 mm × CS 5 mm; OD tính được là 221 mm.
Không. 221 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 211 mm.
Tính 221 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 211 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 211x5 mm; cột ID phải là 211 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 221 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 221 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 211 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 211 mm, CS là 5 mm và OD là 221 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.