-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 212x3.5 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 212 mm, CS 3.5 mm và OD 219 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.5 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 209x3.5 mm | 209 | 3.5 | 216 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 210x3.5 mm | 210 | 3.5 | 217 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 211x3.5 mm | 211 | 3.5 | 218 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 213x3.5 mm | 213 | 3.5 | 220 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 214x3.5 mm | 214 | 3.5 | 221 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 211x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 212 mm, CS 3.5 mm, OD 219 mm và chênh lệch OD − ID 7 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 212 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 219 mm | 212 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 212 mm | 219 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 211x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 212x3.5 mm.