-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 212x4 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 212 mm là kích thước lòng vòng, còn 4 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 220 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Nếu chỉ ghi “đường kính 212 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 212 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 220 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 212 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 220 mm | 212 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 212 mm | 220 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 210x4 mm | 210 | 4 | 218 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 211x4 mm | 211 | 4 | 219 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 213x4 mm | 213 | 4 | 221 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 214x4 mm | 214 | 4 | 222 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 215x4 mm | 215 | 4 | 223 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 212/4/220 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 212 mm × CS 4 mm; OD tính được là 220 mm.
Không. 220 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 212 mm.
Tính 220 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 212 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 212x4 mm; cột ID phải là 212 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 220 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 220 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 212 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 212x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 212 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và đối chiếu từng kích thước riêng.