-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 212x5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 212 mm, CS bằng 5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 222 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 212 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 222 mm | 212 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 212 mm | 222 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
ID 212 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 209x5 mm | 209 | 5 | 219 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 210x5 mm | 210 | 5 | 220 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 211x5 mm | 211 | 5 | 221 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 213x5 mm | 213 | 5 | 223 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 214x5 mm | 214 | 5 | 224 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 211x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 211x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 212 mm, CS 5 mm và OD kiểm tra 222 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 222 mm là kết quả tính toán.
Nếu số đo không khớp đủ ID 212 mm, CS 5 mm và OD 222 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.