-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 212x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 212 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 224 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 212 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 224 mm | 212 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 212 mm | 224 − 2 × 6 |
Ở kích thước 212x6 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 6 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 12 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 208x6 mm | 208 | 6 | 220 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 210x6 mm | 210 | 6 | 222 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 215x6 mm | 215 | 6 | 227 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 217x6 mm | 217 | 6 | 229 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 218x6 mm | 218 | 6 | 230 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 212x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 212 mm × CS 6 mm; OD tính được là 224 mm.
Không. 224 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 212 mm.
Tính 224 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 212 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 212x6 mm; cột ID phải là 212 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 224 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 224 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 212 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 212 mm, CS là 6 mm và OD là 224 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh sách Oring theo ID và CS cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.