-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 213x3 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 213 mm, tiết diện dây 3 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 219 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 213 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.41%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 213 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 219 mm | 213 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 213 mm | 219 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 211x3 mm | 211 | 3 | 217 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 212x3 mm | 212 | 3 | 218 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 214x3 mm | 214 | 3 | 220 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 215x3 mm | 215 | 3 | 221 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 216x3 mm | 216 | 3 | 222 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 213/3/219 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 213 mm × CS 3 mm; OD tính được là 219 mm.
Không. 219 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 213 mm.
Tính 219 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 213 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 213x3 mm; cột ID phải là 213 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 219 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 219 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 213 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 213x3 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 213 mm hoặc thay đổi CS 3 mm, hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và đối chiếu từng kích thước riêng.