-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 213x5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 213 mm, CS bằng 5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 223 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 210x5 mm | 210 | 5 | 220 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 211x5 mm | 211 | 5 | 221 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 212x5 mm | 212 | 5 | 222 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 214x5 mm | 214 | 5 | 224 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 215x5 mm | 215 | 5 | 225 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 212x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Ở size này, CS chiếm khoảng 2.35% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 213 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 223 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 213 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 223 mm | 213 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 213 mm | 223 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 213 mm, CS 5 mm, OD 223 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 212x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
ID 213 mm và OD 223 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không cần làm tròn vì ID 213 mm và CS 5 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 213/5/223 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10 mm.
OD sẽ khác 223 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Để so sánh size 213x5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.