-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 25.54 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 214.5x8.4 mm: lòng vòng 214.5 mm, dây tròn 8.4 mm và đường kính ngoài 231.3 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 214.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 231.3 mm | 214.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 214.5 mm | 231.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
ID 214.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 8.4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 16.8 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 204.1x8.4 mm | 204.1 | 8.4 | 220.9 | ID thấp hơn 10.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.4 mm. |
| 209.1x8.4 mm | 209.1 | 8.4 | 225.9 | ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm. |
| 209.5x8.4 mm | 209.5 | 8.4 | 226.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 219.1x8.4 mm | 219.1 | 8.4 | 235.9 | ID cao hơn 4.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.6 mm. |
| 224.5x8.4 mm | 224.5 | 8.4 | 241.3 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 219.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4.6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 214.5x8.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 214.5 mm, CS 8.4 mm, OD 231.3 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 219.1x8.4 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.
OD sẽ khác 231.3 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 214.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Nếu số đo không khớp đủ ID 214.5 mm, CS 8.4 mm và OD 231.3 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.