-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 214x3 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 214 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 220 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 214 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 220 mm | 214 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 214 mm | 220 − 2 × 3 |
ID 214 mm và CS 3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 220 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 211x3 mm | 211 | 3 | 217 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 212x3 mm | 212 | 3 | 218 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 213x3 mm | 213 | 3 | 219 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 215x3 mm | 215 | 3 | 221 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 216x3 mm | 216 | 3 | 222 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 214 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 220 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 214 mm × CS 3 mm; OD tính được là 220 mm.
Không. 220 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 214 mm.
Tính 220 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 214 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 214/3/220 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 214 mm nhận diện lòng vòng, CS 3 mm nhận diện thân dây và OD 220 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 6 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 214x3 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 214 mm, CS 3 mm với các size khác và tránh nhầm OD 220 mm thành ID, truy cập danh sách Oring theo ID và CS.