-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 214x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 214 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 222 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 214 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 222 mm | 214 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 214 mm | 222 − 2 × 4 |
ID 214 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 222 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 211x4 mm | 211 | 4 | 219 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 212x4 mm | 212 | 4 | 220 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 213x4 mm | 213 | 4 | 221 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 215x4 mm | 215 | 4 | 223 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 217x4 mm | 217 | 4 | 225 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 214 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 222 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 214 mm × CS 4 mm; OD tính được là 222 mm.
Không. 222 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 214 mm.
Tính 222 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 214 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 214/4/222 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 214 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 222 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 214x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 214 mm hoặc CS 4 mm, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.