-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 214x5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 214 mm, tiết diện dây 5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 224 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 214 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 224 mm | 214 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 214 mm | 224 − 2 × 5 |
ID 214 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 224 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 212x5 mm | 212 | 5 | 222 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 213x5 mm | 213 | 5 | 223 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 215x5 mm | 215 | 5 | 225 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 216x5 mm | 216 | 5 | 226 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 217x5 mm | 217 | 5 | 227 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 214x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 214 mm × CS 5 mm; OD tính được là 224 mm.
Không. 224 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 214 mm.
Tính 224 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 214 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 214x5 mm; cột ID phải là 214 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 224 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 224 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 214 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 214 mm, CS là 5 mm và OD là 224 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.