Oring gioăng cao su tròn NBR size 215.27x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A606K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 215.27*5.33mm (AS371)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 215.27x5.33 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 40.39 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 215.27x5.33 mm: lòng vòng 215.27 mm, dây tròn 5.33 mm và đường kính ngoài 225.93 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong215.27 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài225.93 mm215.27 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID215.27 mm225.93 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 215.27x5.33 mm

  • Nhầm OD thành ID: 225.93 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 215.27 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 215.27 mm mà CS khác 5.33 mm sẽ tạo OD khác 225.93 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 215.27 mm có 2 chữ số thập phân và CS 5.33 mm có 2; làm tròn ID thành 215 mm sẽ làm OD đổi thành 225.66 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 215.27 mm và CS 5.33 mm

ID 215.27 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5.33 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10.66 mm.

Quy trình đo lại Oring 215.27x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 225.93 mm.
  3. Đo CS 5.33 mm, sau đó tính ID bằng 225.93 − 2 × 5.33.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 215.27 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
196.22x5.33 mm196.225.33206.88ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm.
202.57x5.33 mm202.575.33213.23ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
208.92x5.33 mm208.925.33219.57999999999998ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35000000000002 mm.
221.62x5.33 mm221.625.33232.28ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.
227.97x5.33 mm227.975.33238.63ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 208.92x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 215.27x5.33 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 215.27x5.33 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 225.93 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 215.27 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 225.93 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 215.27 mm và CS 5.33 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 215.27x5.33 mm

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 215.27x5.33 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 215.27x5.33 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 215 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 225.66 mm thay vì 225.93 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 215.27/5.33/225.93 mm.

Số 215.27 trong Oring 215.27x5.33 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 5.33 trong Oring 215.27x5.33 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.665 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 215.27x5.33 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.66 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 215.27x5.33 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347