-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 40.39 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 215.27x5.33 mm: lòng vòng 215.27 mm, dây tròn 5.33 mm và đường kính ngoài 225.93 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 215.27 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 225.93 mm | 215.27 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 215.27 mm | 225.93 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
ID 215.27 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5.33 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 10.66 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 196.22x5.33 mm | 196.22 | 5.33 | 206.88 | ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm. |
| 202.57x5.33 mm | 202.57 | 5.33 | 213.23 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 208.92x5.33 mm | 208.92 | 5.33 | 219.57999999999998 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35000000000002 mm. |
| 221.62x5.33 mm | 221.62 | 5.33 | 232.28 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
| 227.97x5.33 mm | 227.97 | 5.33 | 238.63 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 208.92x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 215.27x5.33 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 225.93 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 215.27 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 225.93 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 215 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 225.66 mm thay vì 225.93 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 215.27/5.33/225.93 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.665 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.66 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 215.27x5.33 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.