-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 215.49x3.53 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 215.49 + 2 × 3.53 = 222.55 mm. Chiều ngược: 222.55 − 2 × 3.53 = 215.49 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 215.49 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 222.55 mm | 215.49 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 215.49 mm | 222.55 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 215.49 và 3.53 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 196.44x3.53 mm | 196.44 | 3.53 | 203.5 | ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm. |
| 202.79x3.53 mm | 202.79 | 3.53 | 209.85 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 209.14x3.53 mm | 209.14 | 3.53 | 216.2 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 221.84x3.53 mm | 221.84 | 3.53 | 228.9 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
| 228.19x3.53 mm | 228.19 | 3.53 | 235.25 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 209.14x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 215.49/3.53/222.55 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 209.14x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.765 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 215.49x3.53 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.