Oring gioăng cao su tròn NBR size 215.57x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A260K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 215.57*2.62mm (AS173)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 215.57x2.62 mm trước khi chọn và lắp

Oring NBR 215.57x2.62 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.22%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 215.57 mm, CS là 2.62 mm và OD là 220.81 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Ý nghĩa riêng của ID 215.57 mm và CS 2.62 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 215.57 và 2.62 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong215.57 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài220.81 mm215.57 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID215.57 mm220.81 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
196.52x2.62 mm196.522.62201.76000000000002ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.04999999999998 mm.
202.87x2.62 mm202.872.62208.11ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
209.22x2.62 mm209.222.62214.46ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
221.92x2.62 mm221.922.62227.16ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.
228.27x2.62 mm228.272.62233.51000000000002ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.70000000000002 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 209.22x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 215.57x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 220.81 mm.
  3. Đo CS 2.62 mm, sau đó tính ID bằng 220.81 − 2 × 2.62.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 215.57 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 215.57x2.62 mm

  • Ghi “đường kính 215.57 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 215.57/2.62/220.81 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 209.22x2.62 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 215.57 mm và CS 2.62 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 215.57x2.62 mm

Có thể làm tròn 215.57x2.62 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 216 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 221.24 mm thay vì 220.81 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 215.57/2.62/220.81 mm.

Số 215.57 trong Oring 215.57x2.62 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 2.62 trong Oring 215.57x2.62 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 215.57x2.62 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 220.81 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 215.57x2.62 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347