-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 215x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 215 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 222 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 215 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 222 mm | 215 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 215 mm | 222 − 2 × 3.5 |
ID 215 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 222 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 213x3.5 mm | 213 | 3.5 | 220 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 214x3.5 mm | 214 | 3.5 | 221 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 216x3.5 mm | 216 | 3.5 | 223 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 217x3.5 mm | 217 | 3.5 | 224 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 218x3.5 mm | 218 | 3.5 | 225 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 215x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 215 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 215 + 2 × 3.5 = 222 mm.
Khi OD gần 222 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 215 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 215 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 222 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 215 + 2 × 3.5 = 222 mm và 222 − 2 × 3.5 = 215 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 215x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 215 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 222 mm thành ID, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.