-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 215x3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 215 mm là kích thước lòng vòng, còn 3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 221 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 215 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 221 mm | 215 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 215 mm | 221 − 2 × 3 |
ID 215 mm và CS 3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 221 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 212x3 mm | 212 | 3 | 218 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 213x3 mm | 213 | 3 | 219 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 214x3 mm | 214 | 3 | 220 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 216x3 mm | 216 | 3 | 222 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 218x3 mm | 218 | 3 | 224 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 215x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 215 mm × CS 3 mm; OD tính được là 221 mm.
Không. 221 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 215 mm.
Tính 221 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 215 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 215x3 mm; cột ID phải là 215 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 221 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 221 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 215 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 215 × 3 mm và OD 221 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.