-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 215x4.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 215 mm, CS là 4.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 224 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 215 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.09%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 215 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 224 mm | 215 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 215 mm | 224 − 2 × 4.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 192x4.5 mm | 192 | 4.5 | 201 | ID thấp hơn 23 mm; cùng CS. |
| 208x4.5 mm | 208 | 4.5 | 217 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS. |
| 218.5x4.5 mm | 218.5 | 4.5 | 227.5 | ID cao hơn 3.5 mm; cùng CS. |
| 225x4.5 mm | 225 | 4.5 | 234 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS. |
| 227x4.5 mm | 227 | 4.5 | 236 | ID cao hơn 12 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 215/4.5/224 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 215 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 215 + 2 × 4.5 = 224 mm.
Khi OD gần 224 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 215 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 215/4.5/224 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 215 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 224 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 3.5 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 215x4.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh sách Oring theo ID và CS để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.