-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 215x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 215 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 223 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 215 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 223 mm | 215 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 215 mm | 223 − 2 × 4 |
ID 215 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 223 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 212x4 mm | 212 | 4 | 220 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 213x4 mm | 213 | 4 | 221 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 214x4 mm | 214 | 4 | 222 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 217x4 mm | 217 | 4 | 225 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 218x4 mm | 218 | 4 | 226 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 215x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 215 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 215 + 2 × 4 = 223 mm.
Khi OD gần 223 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 215 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 215 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 223 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 215 + 2 × 4 = 223 mm và 223 − 2 × 4 = 215 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 215x4 mm được nhận diện bằng ID 215 mm, CS 4 mm và OD 223 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 215 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.