-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 215x5 mm, trong đó ID = 215 mm và CS = 5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 225 mm. Bộ ba 215 – 5 – 225 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 215 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 225 mm | 215 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 215 mm | 225 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 215 mm, CS 5 mm, OD 225 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 43.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 212x5 mm | 212 | 5 | 222 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 213x5 mm | 213 | 5 | 223 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 214x5 mm | 214 | 5 | 224 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 216x5 mm | 216 | 5 | 226 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 217x5 mm | 217 | 5 | 227 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 215 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 225 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 215 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 215 + 2 × 5 = 225 mm.
Khi OD gần 225 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 215 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 215 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 225 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 215 + 2 × 5 = 225 mm và 225 − 2 × 5 = 215 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 215x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 215 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và đối chiếu từng kích thước riêng.