-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 216x3.5 mm, trong đó ID = 216 mm và CS = 3.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 7 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 223 mm. Bộ ba 216 – 3.5 – 223 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 216 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 223 mm | 216 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 216 mm | 223 − 2 × 3.5 |
ID 216 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 223 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 214x3.5 mm | 214 | 3.5 | 221 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 215x3.5 mm | 215 | 3.5 | 222 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 217x3.5 mm | 217 | 3.5 | 224 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 218x3.5 mm | 218 | 3.5 | 225 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 219x3.5 mm | 219 | 3.5 | 226 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 216 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 223 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 216 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 223 mm.
Không. 223 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 216 mm.
Tính 223 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 216 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 216/3.5/223 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 216 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 223 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 216 mm, CS là 3.5 mm và OD là 223 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục Oring tại TDKMART.COM cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.