-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 216x3 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 216 mm, tiết diện dây 3 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 222 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 216 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 222 mm | 216 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 216 mm | 222 − 2 × 3 |
ID 216 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.39%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 213x3 mm | 213 | 3 | 219 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 214x3 mm | 214 | 3 | 220 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 215x3 mm | 215 | 3 | 221 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 218x3 mm | 218 | 3 | 224 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 219x3 mm | 219 | 3 | 225 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 216x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 216 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 216 + 2 × 3 = 222 mm.
Khi OD gần 222 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 216 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 216 mm, CS 3 mm và OD danh nghĩa 222 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 216 + 2 × 3 = 222 mm và 222 − 2 × 3 = 216 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 6 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 216x3 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 216 mm hoặc CS 3 mm, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring trước khi xác nhận lựa chọn.