Oring gioăng cao su tròn NBR size 216x3 mm

Mã sản phẩm: 11BI09K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 216.00*3.00mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 216x3 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 216x3 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 216 mm, tiết diện dây 3 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 222 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.

Cách đo lại Oring 216x3 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 216 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 3 mm.
  4. Đo OD và so với 222 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 222 − 2 × 3 = 216 mm.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID216 mmSố trước dấu x
CS3 mmSố sau dấu x
OD222 mm216 + 2 × 3
ID tính ngược216 mm222 − 2 × 3

Ý nghĩa riêng của ID 216 mm và CS 3 mm

ID 216 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.39%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 216x3 mm

  • Đảo thứ tự: 216x3 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 222 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 3 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: dù ID 216 mm và CS 3 mm là số nguyên, vẫn phải ghi đủ đơn vị và đúng thứ tự để không nhầm với OD 222 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
213x3 mm2133219ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
214x3 mm2143220ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
215x3 mm2153221ID thấp hơn 1 mm; cùng CS.
218x3 mm2183224ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
219x3 mm2193225ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước 216x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.

Câu hỏi thường gặp về Oring 216x3 mm

Cách đọc Oring NBR size 216x3 mm là gì?

Số 216 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 216x3 mm có phải là ID không?

OD bằng 216 + 2 × 3 = 222 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 216x3 mm thế nào?

Khi OD gần 222 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 216 mm.

Đo CS của Oring 216x3 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 216x3 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 216x3 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Phiếu đối chiếu kích thước 216x3 mm

Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 216 mm, CS 3 mm và OD danh nghĩa 222 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 216 + 2 × 3 = 222 mm và 222 − 2 × 3 = 216 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 6 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.

Tham khảo thêm sản phẩm cùng danh mục

Size 216x3 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 216 mm hoặc CS 3 mm, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring trước khi xác nhận lựa chọn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347