-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 217x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 217 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 227 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 217 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 227 mm | 217 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 217 mm | 227 − 2 × 5 |
ID 217 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 227 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 214x5 mm | 214 | 5 | 224 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 215x5 mm | 215 | 5 | 225 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 216x5 mm | 216 | 5 | 226 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 219x5 mm | 219 | 5 | 229 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 220x5 mm | 220 | 5 | 230 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 217x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 217 mm × CS 5 mm; OD tính được là 227 mm.
Không. 227 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 217 mm.
Tính 227 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 217 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 217 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 227 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 217 + 2 × 5 = 227 mm và 227 − 2 × 5 = 217 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 217x5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 217 mm hoặc CS 5 mm, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn trước khi xác nhận lựa chọn.